ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lò hấp" (1件)
lò hấp

日本語
名蒸し器
Bánh bao được nấu trong lò hấp.
蒸し器で肉まんを作る。
類語検索結果 "lò hấp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lò hấp" (1件)
Bánh bao được nấu trong lò hấp.
蒸し器で肉まんを作る。
